汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
愁思 (chóu sī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
愁思
[chóu sī]
sầu tư
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Nỗi sầu tư
2
suy nghĩ u sầu
Ví dụ
愁思百结
chóu sī bǎi jié
Nỗi sầu muộn rối bời
Từ ghép
0 từ chứa “愁思”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
忧愁的思绪
~百结
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
愁
chóu
sầu
Buồn bã, sầu muộn, lo lắng; Lo lắng, buồn phiền; Nỗi buồn, nỗi sầu
思
sī
Suy nghĩ, tư duy, cân nhắc; Nhớ, nhớ nhung, nhớ mong; Ý tưởng, ý kiến, nghĩa