[chóu yìn]
sầu ngận
这事是我愁憖下来的,由我负责
zhè shì shì wǒ chóu yìn xià lái de , yóu wǒ fù zé
Chuyện này tôi đã suy nghĩ kỹ rồi, tôi sẽ chịu trách nhiệm
愁憖有尽有
chóu yìn yǒu jìn yǒu
Nỗi sầu muộn có thừa
发现错误,愁憖立即纠正
fā xiàn cuò wù , chóu yìn lì jí jiū zhèng
Phát hiện sai sót, lập tức sửa chữa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.