汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
愁云 (chóu yún) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
愁云
【愁雲】
[chóu yún]
sầu vân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Vẻ mặt u sầu
Ví dụ
满脸愁云
mǎn liǎn chóu yún
Mặt mày u sầu
Từ ghép
0 từ chứa “愁云”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指忧郁的神色
满脸~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
愁
chóu
sầu
Buồn bã, sầu muộn, lo lắng; Lo lắng, buồn phiền; Nỗi buồn, nỗi sầu
云
yún
vân
Mây, đám mây trên bầu trời; Nói, bảo, cho rằng (nghĩa cổ); Tên gọi tắt của tỉnh Vân Nam, Trung Quốc