汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
愁怀 (chóu huái) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
愁怀
【愁懷】
[chóu huái]
sầu hoài
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Tâm trạng sầu khổ
Ví dụ
一腔愁怀
yì qiāng chóu huái
Một bụng nỗi sầu
Từ ghép
0 từ chứa “愁怀”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
愁苦的情怀
一腔~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
愁
chóu
sầu
Buồn bã, sầu muộn, lo lắng; Lo lắng, buồn phiền; Nỗi buồn, nỗi sầu
怀
huái
hoài
Ôm ấp, mang trong lòng (ý nghĩ, tình cảm); Mang thai; Lòng dạ, tâm tư, ý nghĩ