[chóu méi]
sầu mi
愁眉不展
chóu méi bù zhǎn
Trán nhăn mày chau
愁眉紧锁
chóu méi jǐn suǒ
愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎn
sầu mi khổ kiểm
trông lo âu; trông khổ sở
愁眉锁眼chóu méi suǒ yǎn
sầu mi toả nhãn
Vẻ mặt sầu khổ, phiền muộn
愁眉不展chóu méi bù zhǎn
sầu mi bất triển
nhíu mày lo lắng