[è]
ác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恶少è shào
ác thiếu
du côn trẻ tuổi; thanh niên côn đồ độc ác
恶俗è sú
ác tục
thói quen xấu; phong tục độc ác; tục tĩu
恶习è xí
ác tập
thói quen xấu; tật xấu
恶劣è liè
ác liệt
tồi tệ; xấu xa; chất lượng rất kém
恶炒è chǎo
ác sao
Thao túng ác ý
恶气è qì
ác khí
mùi hôi thối; oán hận; thái độ khó chịu
恶人è rén
ác nhân
người ác; kẻ đê tiện; nhân vật phản diện
恶心ě xīn
buồn nôn; cảm thấy ốm; lợm giọng
恶霸è bà
ác bá
bạo chúa
恶意è yì
ác ý
ác ý; ý định xấu
恶岁è suì
ác tuế
năm đói kém; năm mất mùa
恶念è niàn
ác niệm
Ý nghĩ xấu xa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.