汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
恶念 (è niàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
恶念
【惡念】
[è niàn]
ác niệm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Ý nghĩ xấu xa
Ví dụ
心生恶念
xīn shēng è niàn
Nảy sinh ý đồ xấu
Từ ghép
0 từ chứa “恶念”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
邪恶的想法
心生~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
恶
è
ác
Xấu, tồi tệ, không tốt; Ghét, căm ghét, không thích; Ác, độc ác, hung ác
念
niàn
niệm
Nghĩ đến, nhớ đến một người hoặc sự việc; Ý nghĩ, ý tưởng, khái niệm; Đọc, học, theo học