[ě xīn]
胃里不舒服,一阵一阵地恶心
wèi lǐ bù shū fú , yí zhèn yi zhèn dì ě xīn
Trong dạ dày khó chịu, buồn nôn từng cơn
这种丑事,让人恶心!你别在这儿恶心我了
zhè zhǒng chǒu shì , ràng rén ě xīn ! nǐ bié zài zhè ér ě xīn wǒ le
Chuyện xấu hổ này thật kinh tởm! Đừng có làm tôi ghê tởm ở đây nữa
他太抠门儿,得找个机会恶心恶心他。e( )e〈书〉
tā tài kōu mén ér , dé zhǎo gè jī huì ě xīn ě xīn tā 。e( )e〈 shū 〉
Anh ta keo kiệt quá, phải tìm cách trêu tức anh ta mới được.
困恶心
kùn ě xīn
Khó chịu buồn nôn
恶心运
ě xīn yùn
Vận chuyển khó chịu
海轮恶心于风浪
hǎi lún ě xīn yú fēng làng
Tàu biển bị sóng gió làm cho khó chịu