[è liè]
ác liệt
品行恶劣
pǐn xíng è liè
Phẩm hạnh tồi tệ
手段恶劣
shǒu duàn è liè
Thủ đoạn tồi tệ
环境恶劣
huán jìng è liè
Môi trường khắc nghiệt
恶劣的作风
è liè de zuò fēng
Phong cách làm việc tồi tệ
恶劣的天气
è liè de tiān qì
Thời tiết khắc nghiệt
恶劣影响è liè yǐng xiǎng
ác liệt ảnh hưởng
ảnh hưởng xấu