汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
恶霸 (è bà) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
恶霸
【惡霸】
[è bà]
ác bá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
bạo chúa
Ví dụ
铲除恶霸
chǎn chú è bà
diệt trừ kẻ ác
Từ ghép
0 từ chứa “恶霸”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
僭主
暴君
豪强
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
独霸一方,欺压人民的坏人
铲除~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
恶
è
ác
Xấu, tồi tệ, không tốt; Ghét, căm ghét, không thích; Ác, độc ác, hung ác
霸
bà
bá
Người đứng đầu, thống trị một khu vực hoặc lĩnh vực; Thống trị, chiếm ưu thế, độc quyền; Người có hành vi bạo lực, chuyên chế, ức hiếp