[xìng gé]
tính cách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
性格不合xìng gé bù hé
tính cách bất hợp
không hợp tính cách
中向性格zhōng xiàng xìng gé
trung hướng tính cách
tính cách trung gian; hướng trung gian