[běn zhì]
bản chất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
本质上běn zhì shàng
bản chất thượng
về cơ bản; vốn dĩ
牙本质yá běn zhì
nha bản chất
ngà răng; mô ngà