[xìng zhì]
tính chất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
性质命题xìng zhì mìng tí
tính chất mệnh đề
mệnh đề phán đoán
化学性质huà xué xìng zhì
hoá học tính chất
tính chất hóa học
物理性质wù lǐ xìng zhì
vật lý tính chất
tính chất vật lý