[tiān shēng]
thiên sinh
天生丽质!天生的一对
tiān shēng lì zhì ! tiān shēng de yí duì
Vẻ đẹp trời phú! Trời sinh một cặp
本事不是天生的
běn shì bú shì tiān shēng de
Tài năng không phải do trời sinh
天生一对tiān shēng yí duì
thiên sinh nhất đối
một cặp trời sinh; một cặp đôi hoàn hảo
天生丽质tiān shēng lì zhì
thiên sinh lệ chất
vẻ đẹp tự nhiên