[tiān xìng]
thiên tính
天性善良
tiān xìng shàn liáng
Bản tính lương thiện
他天性就不爱说话
tā tiān xìng jiù bú ài shuō huà
Anh ấy vốn dĩ không thích nói chuyện
后天性hòu tiān xìng
hậu thiên tính
mắc phải
先天性xiān tiān xìng
tiên thiên tính
bẩm sinh; nội tại; vốn có