[xìng]
tính
陶冶性
táo yě xìng
Tu dưỡng tính cách
性事xìng shì
tính sự
tình dục
性状xìng zhuàng
tính trạng
tính chất; đặc điểm
性子xìng zǐ
tính tử
tính khí
性媾xìng gòu
tính cấu
giao hợp tình dục
性乐xìng lè
tính lạc
khoái cảm tình dục; cực khoái
性福xìng fú
tính phúc
hài lòng với đời sống tình dục
性伴xìng bàn
tính bạn
bạn tình dục
性命xìng mìng
tính mệnh
sinh mệnh
性侵xìng qīn
tính xâm
tấn công tình dục
性别xìng bié
tính biệt
giới tính
性向xìng xiàng
tính hướng
năng khiếu; khuynh hướng; thiên hướng
性感xìng gǎn
tính cảm
sự quyến rũ; tính gợi cảm; tình dục