[yì]
ức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
忆想yì xiǎng
ức tưởng
Hồi tưởng; trừng phạt
忆述yì shù
ức thuật
nói về hồi ức sự kiện trong quá khứ
忆苦饭yì kǔ fàn
ức khổ phạn
bữa ăn đạm bạc để nhớ về gian khổ trước đây; bữa ăn có vị không ngon
忆苦思甜yì kǔ sī tián
ức khổ tư
nhìn quá khứ khổ cực và hiện tại hạnh phúc
愊忆bì yì
phức ức
Phiền muộn; bướng bỉnh
追忆zhuī yì
truy ức
nhớ lại; hồi tưởng; nhìn lại
记忆jì yì
ký ức
nhớ; nhớ lại; ký ức
回忆huí yì
hồi ức
hồi tưởng; ký ức
失忆shī yì
thất ức
mất trí nhớ
杂忆zá yì
tạp ức
Hồi ức tạp nhạp
失忆症shī yì zhèng
thất ức chứng
chứng mất trí nhớ
林忆莲lín yì lián
lâm ức liên
Lâm Ức Liên, ca sĩ nhạc pop Hồng Kông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.