[yì xiǎng]
ức tưởng
忆想往事。yi〈书〉
yì xiǎng wǎng shì 。yi〈 shū 〉
Nhớ lại chuyện xưa
惩忆想。艾另见4 页 al。另见437页 ge
chéng yì xiǎng 。 ài lìng jiàn 4 yè al。 lìng jiàn 437 yè ge
Trừng phạt, ghi nhớ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.