[bì yì]
phức ức
刚愊忆自用。愎bi〈书〉辅助:辅愊忆。弼(溯)蓖"见下
gāng bì yì zì yòng 。 bì bi〈 shū 〉 fǔ zhù : fǔ bì yì 。 bì ( sù ) bì " jiàn xià
Vừa mới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.