[shī yì]
thất ức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
失忆症shī yì zhèng
thất ức chứng
chứng mất trí nhớ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.