[jì yì]
ký ức
小时候的事情有些还能记忆起来
xiǎo shí hòu de shì qíng yǒu xiē hái néng jì yì qǐ lái
Chuyện hồi nhỏ có chuyện vẫn nhớ lại được
记忆犹新
jì yì yóu xīn
Ký ức vẫn còn mới nguyên
记忆体jì yì tǐ
ký ức thể
bộ nhớ
记忆力jì yì lì
ký ức lực
khả năng ghi nhớ; năng lực nhớ
记忆化jì yì huà
ký ức hoá
ghi nhớ hóa
记忆卡jì yì kǎ
ký ức ca
Thẻ nhớ
记忆器jì yì qì
ký ức khí
bộ nhớ kháng; memristor
记忆合金jì yì hé jīn
ký ức hợp
Hợp kim ghi nhớ
记忆广度jì yì guǎng dù
ký ức quảng độ
khả năng nhớ; dung lượng nhớ
记忆犹新jì yì yóu xīn
ký ức do tân
vẫn còn mới trong ký ức
记忆电路jì yì diàn lù
ký ức điện lộ
mạch nhớ
工作记忆gōng zuò jì yì
công tác ký ức
trí nhớ làm việc