[huí yì]
hồi ức
回忆过去
huí yì guò qù
Hồi tưởng quá khứ
童年生活的回忆
tóng nián shēng huó de huí yì
Những hồi ức về cuộc sống thời thơ ấu
回忆录huí yì lù
hồi ức lục
hồi ký