[xīn qíng]
tâm tình
一舒畅
yì shū chàng
thư thái
悲伤的心情
bēi shāng de xīn qíng
tâm trạng buồn bã
甘心情愿gān xīn qíng yuàn
cam tâm tình nguyện
một cách sẵn lòng và vui vẻ