[qíng xù]
tình tự
生产情绪
shēng chǎn qíng xù
Tâm trạng sản xuất
急躁情绪1情绪高涨
jí zào qíng xù 1 qíng xù gāo zhǎng
Nóng nảy, tâm trạng phấn chấn
闹情绪
nào qíng xù
Giận dỗi
他有点儿情绪
tā yǒu diǎn er qíng xù
Anh ấy hơi có tâm trạng
情绪化qíng xù huà
tình tự hoá
dễ xúc động; đa cảm
情绪商数qíng xù shāng shù
tình tự thương số
chỉ số thông minh cảm xúc
情绪智商qíng xù zhì shāng
tình tự trí thương
trí tuệ cảm xúc
情绪状态qíng xù zhuàng tài
tình tự trạng thái
trạng thái cảm xúc
闹情绪nào qíng xù
náo tình tự
tâm trạng không tốt
自卑情绪zì bēi qíng xù
tự ti tình tự
mặc cảm tự ti