[qíng]
tình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
情由qíng yóu
tình do
Nội dung và nguyên nhân của sự việc
情思qíng sī
tình tư
Tình ý; tình cảm; tâm tư
情形qíng xíng
tình hình
hoàn cảnh; tình hình
情场qíng chǎng
tình trường
chuyện tình cảm; mối quan hệ tình cảm
情敌qíng dí
tình địch
tình địch
情分qíng fēn
tình phân
tình cảm; tình bạn
情夫qíng fū
tình phu
người tình của phụ nữ đã kết hôn
情意qíng yì
tình ý
tình cảm thân thiện; tình cảm
情债qíng zhài
tình trái
Nợ tình
情绪qíng xù
tình tự
tâm trạng; trạng thái tinh thần; dễ xúc động
情义qíng yì
tình nghĩa
tình cảm; tình đồng chí
情死qíng sǐ
tình tử
Chết vì tình; chết vì không thành hôn nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.