[xīn jìng]
tâm cảnh
心境不佳心境好,看什么都顺眼
xīn jìng bù jiā xīn jìng hǎo , kàn shén me dōu shùn yǎn
Tâm trạng không tốt, tâm trạng tốt, nhìn cái gì cũng thuận mắt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.