[xìng zhì]
hứng trí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
兴致勃勃xìng zhì bó bó
hứng trí bột bột
trở nên phấn chấn; tinh thần cao độ; tràn đầy nhiệt huyết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.