[xīn xù]
tâm tự
心绪不宁
xīn xù bù níng
Tâm trạng không yên
心绪乱如麻
xīn xù luàn rú má
Tâm trạng rối như tơ vò
心绪不佳xīn xù bù jiā
tâm tự bất giai
không vui; ủ rũ
心绪不宁xīn xù bù níng
tâm tự bất ninh
tâm trạng bất an