[xīn jìn]
tâm kình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
心劲儿xīn jìn ér
Ý nghĩ, niệm tưởng; khả năng suy nghĩ, phân tích vấn đề; hứng thú, tinh thần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.