[tú]
đồ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
徒孙tú sūn
đồ tôn
Đệ tử của đệ tử
徒然tú rán
đồ nhiên
uổng công
徒具tú jù
đồ cụ
chỉ có
徒工tú gōng
đồ công
người học việc; công nhân tập sự
徒弟tú dì
đồ đệ
người học việc; đệ tử
徒步tú bù
đồ bộ
đi bộ
徒刑tú xíng
đồ hình
bản án tù
徒劳tú láo
đồ lao
vô ích
徒涉tú shè
đồ thiệp
Sách: lội nước qua sông
徒裼tú tì
đồ thế
chân đất và cởi trần
徒手tú shǒu
đồ thủ
tay không; không vũ trang; đánh giáp lá cà
徒手画tú shǒu huà
đồ thủ hoạ
vẽ tay tự do
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.