[tú xíng]
đồ hình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
有期徒刑yǒu qī tú xíng
hữu kỳ đồ hình
án tù có thời hạn
无期徒刑wú qī tú xíng
vô kỳ đồ hình
tù chung thân