[tú bù]
đồ bộ
徒步旅行
tú bù lǚ xíng
Du lịch đi bộ
徒步行军
tú bù xíng jūn
Hành quân bộ
徒步区tú bù qū
đồ bộ khu
khu không có xe; khu vực đi bộ
徒步旅行tú bù lǚ xíng
đồ bộ lữ hành
đi bộ đường dài
徒步路径tú bù lù jìng
đồ bộ lộ kính
đường mòn đi bộ