[tú láo]
đồ lao
徒劳往返
tú láo wǎng fǎn
Đi đi lại lại vô ích
徒劳无功tú láo wú gōng
làm việc không có kết quả
徒劳无益tú láo wú yì
nỗ lực vô ích