汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
徒孙 (tú sūn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
徒孙
【徒孫】
[tú sūn]
đồ tôn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Đệ tử của đệ tử
Ví dụ
徒子徒孙
tú zǐ tú sūn
Đệ tử và cháu chắt
Từ ghép
0 từ chứa “徒孙”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
徒弟的徒弟
徒子~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
徒
tú
đồ
Người theo học, người học việc, đệ tử; Người theo một tôn giáo, tín ngưỡng, hoặc một tổ chức; Kẻ xấu, tội phạm, người làm điều sai trái
孙
sūn
tôn
Cháu (con của con cái); Hậu duệ; con cháu; Họ Tôn