[qíng]
kình
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
擎拳合掌qíng quán hé zhǎng
kình quyền hợp
chắp tay lại; đặt hai lòng bàn tay vào nhau
引擎yǐn qíng
dẫn kình
động cơ
引擎盖yǐn qíng gài
dẫn kình cái
nắp capo; mũi xe
众擎易举zhòng qíng yì jǔ
chúng kình dịch
nhiều tay thì công việc nhẹ nhàng
搜索引擎sōu suǒ yǐn qíng
sưu sách dẫn kình
công cụ tìm kiếm
搜寻引擎sōu xún yǐn qíng
sưu tầm dẫn kình
công cụ tìm kiếm
一柱擎天yí zhù qíng tiān
nhất trụ kình thiên
nghĩa đen: chống trời bằng một cột trụ; nghĩa bóng: gánh vác trách nhiệm quan trọng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.