[yìng]
ứng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
应邀yìng yāo
ứng yêu
theo lời mời của ai đó; theo lời mời
应招yìng zhāo
ứng chiêu
Chấp nhận lời chiêu mộ, chiêu khảo;
应召yìng zhào
ứng triệu
đáp lại lời kêu gọi
应诊yìng zhěn
ứng chẩn
khám bệnh; mở phòng khám
应征yìng zhēng
ứng trưng
nộp đơn; phản hồi quảng cáo tuyển dụng
应讯yìng xùn
ứng tấn
Chấp nhận thẩm vấn;
应税yìng shuì
ứng thuế
Phải nộp thuế theo quy định của pháp luật;
应门yìng mén
ứng môn
ra mở cửa
应募yìng mù
ứng mộ
Chấp nhận lời chiêu mộ;
应诺yìng nuò
ứng nặc
hứa; đồng ý làm gì đó
应山yìng shān
ứng sơn
Ứng Sơn (tên địa danh ở Hồ Bắc);
应时yìng shí
ứng thời
kịp thời; thỉnh thoảng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.