汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
应募 (yìng mù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
应募
【應募】
[yìng mù]
ứng mộ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Chấp nhận lời chiêu mộ
Ví dụ
应募从军
yìng mù cóng jūn
Tình nguyện tòng quân.
Từ ghép
0 từ chứa “应募”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
接受招募
~从军
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
应
yìng
ứng
Nên, phải, cần; Đáp lại, trả lời, phản hồi; Ứng phó, đối phó, xử lý
募
mù
mộ
Kêu gọi, thu thập (tiền bạc, vật phẩm, người); Tuyển chọn, chiêu mộ (người); Gây quỹ, huy động (vốn)