[yìng shuì]
ứng thuế
应税商品
yìng shuì shāng pǐn
Hàng hóa chịu thuế
应税项目
yìng shuì xiàng mù
Hạng mục chịu thuế
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.