汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
应讯 (yìng xùn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
应讯
【應訊】
[yìng xùn]
ứng tấn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
Chấp nhận thẩm vấn
Ví dụ
出庭应讯
chū tíng yìng xùn
Ra tòa trình diện
Từ ghép
0 từ chứa “应讯”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
接受讯问
出庭~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
应
yìng
ứng
Nên, phải, cần; Đáp lại, trả lời, phản hồi; Ứng phó, đối phó, xử lý
讯
xùn
tấn
Hỏi, thẩm vấn, tra hỏi; Tin tức, thông tin; Tín hiệu