[yìng shí]
ứng thời
应时小菜
yìng shí xiǎo cài
Món ăn theo mùa
应时货品
yìng shí huò pǐn
Hàng hóa theo mùa
车子一歪,他应时就摔了下来
chē zi yì wāi , tā yìng shí jiù shuāi le xià lái
Xe vừa nghiêng, anh ta liền ngã ngay lúc đó
反应时fǎn yìng shí
phản ứng thời
thời gian phản hồi
反应时间fǎn yìng shí jiān
phản ứng thời gian
响应时间xiǎng yìng shí jiān
hưởng ứng thời gian