汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
应邀 (yìng yāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
应邀
【應邀】
[yìng yāo]
ứng yêu
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
theo lời mời của ai đó
2
theo lời mời
Ví dụ
一前往
yì qián wǎng
Đi
Từ ghép
0 từ chứa “应邀”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
接受邀请
一前往
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
应
yìng
ứng
Nên, phải, cần; Đáp lại, trả lời, phản hồi; Ứng phó, đối phó, xử lý
邀
yāo
yêu
mời, rủ ai đó đến một nơi hoặc tham gia một hoạt động; mua chuộc, hối lộ để đạt được mục đích; chặn đường, phục kích để tấn công