汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
广博 (guǎng bó) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
广博
【廣博】
[guǎng bó]
quảng bác
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
rộng rãi
Ví dụ
知识广博
zhī shi guǎng bó
kiến thức uyên bác
Từ ghép
0 từ chứa “广博”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
宽敞
宽大
宽松
宽绰
宽阔
开豁
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
guangb6 刪范围大,方面多(多指学识)
知识~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
广
guǎng
quảng
Rộng lớn, bao la, không gian mở rộng; Mở rộng, làm cho lan rộng; Tên gọi tắt của tỉnh Quảng Đông hoặc Quảng Tây
博
bó
bác
Rộng lớn, bao la, có phạm vi rộng; Giành được, thu được, đổi lấy; Đánh bạc, chơi cờ bạc