[bó]
bác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
博物bó wù
bác vật
khoa học tự nhiên
博学bó xué
bác học
uyên bác; học rộng
博洽bó qià
bác hiệp
Học vấn uyên bác.
博大bó dà
bác đại
to lớn; rộng rãi; sâu rộng
博取bó qǔ
bác thủ
giành được
博弈bó yì
bác dịch
các trò chơi; cờ bạc; cuộc thi
博乐bó lè
bác lạc
Thành phố cấp huyện Börtala, châu tự trị dân tộc Mông Cổ Börtala 博爾塔拉蒙古自治州|博尔塔拉蒙古自治州, Tân Cương
博兴bó xīng
bác hưng
huyện Boxing ở Binzhou 濱州|滨州[Bin1 zhou1], Sơn Đông
博斗bó dòu
bác đấu
đánh nhau hoặc cãi nhau trên trang blog
博世bó shì
bác thế
Bosch; Bosch, công ty công nghệ của Đức
博主bó zhǔ
bác chủ
blogger
博导bó dǎo
bác đạo
giáo sư hướng dẫn tiến sĩ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.