[nián zhōng]
niên chung
一结账
yì jié zhàng
Vừa thanh toán xong.
年终鉴定
nián zhōng jiàn dìng
Đánh giá cuối năm.
年终奖nián zhōng jiǎng
niên chung thưởng
thưởng cuối năm