[nián yuè]
niên nguyệt
战爭年月
zhàn zhēng nián yuè
Thời chiến tranh.
岁月:漫长的年月
suì yuè : màn cháng de nián yuè
Thời gian: những năm tháng dài đằng đẵng.
生卒年月shēng zú nián yuè
sinh tốt
ngày tháng năm sinh và mất