[nián dài]
niên đại
年代久远 黑暗年代
nián dài jiǔ yuǎn hēi àn nián dài
thời đại xa xưa, thời đại đen tối
这件古董恐怕有年代了
zhè jiàn gǔ dǒng kǒng pà yǒu nián dài le
Món đồ cổ này chắc có tuổi lắm rồi
年代初nián dài chū
niên đại sơ
đầu một thời đại; đầu một thập kỷ
年代学nián dài xué
niên đại học
niên đại học
地质年代dì zhì nián dài
địa chất niên đại
Thời gian hình thành và trình tự các lớp đá trong vỏ Trái Đất.
六十年代liù shí nián dài
lục thập niên đại
những năm sáu mươi; thập niên 1960
七十年代qī shí nián dài
thất thập niên đại
những năm bảy mươi; thập niên 1970