[cháng shí]
thường thức
政治常识
zhèng zhì cháng shí
kiến thức chính trị thông thường
科学常识生活常识
kē xué cháng shí shēng huó cháng shí
kiến thức khoa học, kiến thức đời sống
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.