[cháng shí]
thường thời
几杯酒下肚,他的话比常时多了起来
jǐ bēi jiǔ xià dù , tā de huà bǐ cháng shí duō le qǐ lái
vào vài chén rượu, anh ấy nói nhiều hơn bình thường
两家常时往来
liǎng jiā cháng shí wǎng lái
hai nhà thường xuyên qua lại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.