[cháng chuān]
thường xuyên
常川往来
cháng chuān wǎng lái
qua lại thường xuyên
常川供给。也作长川
cháng chuān gōng jǐ 。 yě zuò cháng chuān
cung cấp thường xuyên. Cũng viết là 长川
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.