[xún]
tuần
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
巡逻xún luó
tuần la
tuần tra
巡视xún shì
tuần thị
tuần tra; thị sát; kiểm tra
巡哨xún shào
tuần sáo
(Tiểu đội làm nhiệm vụ cảnh giới) đi tuần tra trinh sát
巡天xún tiān
tuần thiên
Đi tuần trên bầu trời; thị sát bầu trời
巡游xún yóu
tuần du
tuần tra; tuần du
巡弋xún yì
tuần dặc
tuần tra bằng tàu
巡访xún fǎng
tuần phỏng
Thăm viếng lưu động
巡风xún fēng
tuần phong
Đi đi lại lại canh chừng
巡展xún zhǎn
tuần triển
Triển lãm lưu động
巡夜xún yè
tuần dạ
Tuần tra cảnh giới vào ban đêm
巡礼xún lǐ
tuần lễ
thực hiện cuộc hành hương; đi tham quan du lịch
巡回xún huí
tuần hồi
đi vòng quanh; đi lang thang; đi lưu diễn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.